"imbibe" en Vietnamese
Definición
Uống, đặc biệt là rượu. Ngoài ra còn chỉ việc tiếp thu ý tưởng hoặc thông tin.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Imbibe' là từ trang trọng, kiểu cũ cho 'drink', thường gặp trong văn viết cho cả nghĩa uống và tiếp thu kiến thức. Nên dùng 'drink' trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
He will imbibe a glass of wine at dinner.
Anh ấy sẽ **uống** một ly rượu vang trong bữa tối.
Plants imbibe water from the soil.
Cây **hút** nước từ đất.
Children quickly imbibe new languages.
Trẻ em **tiếp thu** ngôn ngữ mới rất nhanh.
She loves to imbibe local culture when she travels.
Cô ấy rất thích **hòa nhập** vào văn hóa địa phương khi đi du lịch.
During celebrations, people often imbibe freely.
Trong những dịp lễ hội, mọi người thường **uống** thoải mái.
He tries to imbibe wisdom from everyone he meets.
Anh ấy cố gắng **học hỏi** sự thông thái từ mọi người anh gặp.