¡Escribe cualquier palabra!

"if not" en Vietnamese

nếu khôngít nhấtnếu không thì

Definición

Dùng để đưa ra một lựa chọn thay thế, ngoại lệ hoặc để nhấn mạnh ý mạnh hơn so với điều vừa nói.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong câu so sánh, tăng cấp: 'He is good, if not great.' Cũng có thể giảm nhẹ ý.

Ejemplos

Let me know if not everyone can come.

**Nếu không** phải ai cũng đến được thì hãy báo cho tôi biết.

You should wear a coat, if not a jacket.

Bạn nên mặc áo khoác, **nếu không** thì ít nhất là áo jacket.

Call me this evening, if not tomorrow morning.

Gọi cho tôi tối nay, **nếu không** thì sáng mai.

He’s funny, if not a little weird at times.

Anh ấy vui tính, **nếu không** muốn nói là hơi kỳ lạ đôi lúc.

The project will be finished this week, if not sooner.

Dự án sẽ hoàn thành trong tuần này, **nếu không** thì sớm hơn.

Most people liked the movie, if not everyone.

Hầu hết mọi người đều thích bộ phim đó, **nếu không** phải là tất cả.