"ids" en Vietnamese
Definición
'IDs' là dạng số nhiều của 'ID', chỉ các giấy tờ tùy thân như bằng lái xe hay hộ chiếu để xác nhận danh tính.
Notas de Uso (Vietnamese)
'IDs' thường dùng trong văn nói, nhất là tiếng Anh Mỹ, như: 'kiểm tra IDs', 'xuất trình ID'. Chủ yếu nói về giấy tờ tùy thân chính thức.
Ejemplos
Please show your IDs at the entrance.
Vui lòng xuất trình **giấy tờ tùy thân** ở lối vào.
All employees must carry their IDs at work.
Tất cả nhân viên phải mang **giấy tờ tùy thân** khi làm việc.
We checked the students' IDs before the exam.
Chúng tôi đã kiểm tra **giấy tờ tùy thân** của sinh viên trước kỳ thi.
They won't let you in without your IDs.
Họ sẽ không cho bạn vào nếu không có **giấy tờ tùy thân**.
Do you have your IDs on you?
Bạn có mang theo các **giấy tờ tùy thân** không?
The club scans all IDs to check age.
Câu lạc bộ quét tất cả **giấy tờ tùy thân** để kiểm tra tuổi.