"idiot box" en Vietnamese
Definición
Một cách nói hài hước hoặc mang ý chỉ trích khi gọi tivi, ý rằng xem tivi nhiều sẽ khiến người ta kém thông minh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, thường dùng khi đùa hoặc phê phán; chỉ dùng cho tivi và không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
He spends hours watching the idiot box every day.
Anh ấy dành hàng giờ mỗi ngày xem **hộp ngu**.
The idiot box is on in every room of the house.
**Hộp ngu** bật ở mọi phòng trong nhà.
Turn off the idiot box and read a book instead.
Tắt **hộp ngu** đi và đọc sách thay vào đó.
After a long day, sometimes all I want is to relax in front of the idiot box.
Sau một ngày dài, đôi khi tôi chỉ muốn thư giãn trước **hộp ngu**.
My parents used to call the TV the idiot box when we watched cartoons all day.
Bố mẹ tôi từng gọi TV là **hộp ngu** khi chúng tôi xem hoạt hình cả ngày.
Don’t let the idiot box ruin your evening—let’s go for a walk instead.
Đừng để **hộp ngu** làm hỏng buổi tối của bạn—hãy ra ngoài đi dạo thay vào đó.