"ideologically" en Vietnamese
Definición
Liên quan đến một hệ thống ý tưởng hoặc niềm tin, đặc biệt là trong chính trị, xã hội hoặc văn hóa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thảo luận học thuật, chính trị hoặc trang trọng. Thường đứng trước các từ như 'opposed', 'driven', 'motivated'. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.
Ejemplos
The two groups are ideologically different.
Hai nhóm này khác nhau **về mặt ý thức hệ**.
He is ideologically opposed to the plan.
Anh ấy **về mặt ý thức hệ** phản đối kế hoạch này.
They are ideologically motivated.
Họ được thúc đẩy **về mặt ý thức hệ**.
She refuses to cooperate for ideologically personal reasons.
Cô ấy từ chối hợp tác vì lý do cá nhân **về mặt ý thức hệ**.
The parties are too ideologically divided to reach an agreement.
Các đảng quá **về mặt ý thức hệ** chia rẽ nên không thể đạt được thỏa thuận.
It's hard to find someone who isn't ideologically influenced these days.
Ngày nay thật khó tìm ai không bị ảnh hưởng **về mặt ý thức hệ**.