¡Escribe cualquier palabra!

"icehouse" en Vietnamese

nhà băngquán bia (nghĩa quán bar/nhà hàng)

Definición

Một toà nhà dùng để trữ đá trước khi có tủ lạnh. Ở một số vùng, 'icehouse' cũng chỉ quán bar/nhà hàng chuyên phục vụ đồ uống lạnh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này không phổ biến trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc địa phương là quán bar bình dân.

Ejemplos

The farm had an old icehouse near the barn.

Nông trại có một **nhà băng** cũ cạnh chuồng.

Ice was stored in the icehouse to keep food cold during summer.

Đá được trữ trong **nhà băng** để giữ thực phẩm mát vào mùa hè.

We visited a museum with a preserved icehouse.

Chúng tôi đã thăm một bảo tàng với một **nhà băng** được bảo tồn.

Back in the day, every big house on the street had its own icehouse.

Ngày xưa, mỗi nhà lớn trên phố đều có **nhà băng** riêng.

Let's meet at the icehouse for a cold drink later.

Gặp nhau ở **quán bia** sau nhé, uống gì lạnh đi.

Old photos show workers hauling huge ice blocks into the icehouse every winter.

Ảnh cũ cho thấy công nhân khuân những khối đá lớn vào **nhà băng** mỗi mùa đông.