"i've had a lovely time" en Vietnamese
Definición
Một cách nói lịch sự, thân thiện khi muốn bày tỏ rằng bạn đã rất vui khi tham gia một sự kiện hay thời gian bên ai đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường sử dụng khi kết thúc buổi gặp mặt hoặc sự kiện; có thể thêm 'với bạn', 'tối nay' để rõ ràng hơn.
Ejemplos
I've had a lovely time tonight, thank you for inviting me.
**Tôi đã có khoảng thời gian thật tuyệt vời** tối nay, cảm ơn bạn đã mời tôi.
I've had a lovely time with you today.
**Tôi đã có khoảng thời gian thật tuyệt vời** với bạn hôm nay.
My friend said, 'I've had a lovely time at your party.'
Bạn tôi nói: '**Tôi đã có khoảng thời gian thật tuyệt vời** ở bữa tiệc của bạn.'
Hey, I've had a lovely time — let's do this again soon!
Này, **tôi đã có khoảng thời gian thật tuyệt vời** — mình gặp lại nhau sớm nhé!
I've had a lovely time, despite the rain.
Dù trời mưa, **tôi đã có khoảng thời gian thật tuyệt vời**.
I just wanted to say, I've had a lovely time.
Tôi chỉ muốn nói rằng, **tôi đã có khoảng thời gian thật tuyệt vời**.