¡Escribe cualquier palabra!

"i've got work to do" en Vietnamese

tôi còn việc phải làm

Definición

Cụm này diễn tả rằng người nói cần phải làm việc gì đó ngay bây giờ hoặc phải hoàn thành nhiệm vụ nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cách nói này mang tính thân mật, thường dùng khi từ chối lời mời hoặc xin phép rời đi vì bận rộn.

Ejemplos

Sorry, I've got work to do.

Xin lỗi, **tôi còn việc phải làm**.

I can't go out tonight because I've got work to do.

Tối nay tôi không thể đi chơi vì **tôi còn việc phải làm**.

She said, "I've got work to do," and left the room.

Cô ấy nói: "**Tôi còn việc phải làm**" rồi rời khỏi phòng.

Hey, I'd love to stay and chat, but I've got work to do.

Này, mình rất muốn ngồi lại nói chuyện, nhưng **tôi còn việc phải làm**.

I'd better go—I've got work to do before tomorrow.

Mình nên đi thôi—**tôi còn việc phải làm** trước ngày mai.

Much as I'd like to join, I've got work to do that can't wait.

Mình rất muốn tham gia, nhưng **tôi còn việc phải làm** không thể chờ được.