¡Escribe cualquier palabra!

"hypochlorite" en Vietnamese

hypoclorit

Definición

Hypoclorit là hợp chất hóa học chứa ion hypoclorit, thường dùng để khử trùng hoặc tẩy trắng trong các sản phẩm vệ sinh.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, y tế hoặc làm sạch. 'Natri hypoclorit' là thành phần chính trong chất tẩy rửa. Không nhầm lẫn với 'clorit' hoặc 'clorat'.

Ejemplos

Hypochlorite is used to disinfect drinking water.

**Hypoclorit** được dùng để khử trùng nước uống.

The cleaner contains hypochlorite for killing germs.

Chất tẩy rửa này có chứa **hypoclorit** để diệt khuẩn.

Doctors sometimes use hypochlorite to clean wounds.

Đôi khi bác sĩ dùng **hypoclorit** để làm sạch vết thương.

You should be careful using hypochlorite—it can damage fabrics if not diluted.

Bạn nên cẩn thận khi dùng **hypoclorit**—nếu không pha loãng có thể làm hỏng vải.

Our pool needs more hypochlorite to keep the water clear and safe.

Hồ bơi của chúng ta cần thêm **hypoclorit** để giữ nước sạch và an toàn.

Did you know that regular bleach is just a solution of hypochlorite?

Bạn có biết rằng nước tẩy thông thường chỉ là dung dịch **hypoclorit** không?