"hypnotize" en Vietnamese
Definición
Khiến ai đó rơi vào trạng thái mê man và tập trung cao, dễ nghe theo lời gợi ý, thường bằng giọng nói nhẹ nhàng hoặc các chuyển động.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Hypnotize' chỉ trạng thái mê man thật sự hoặc cuốn hút sâu sắc (ví dụ: 'hypnotize khán giả'), khác với 'mesmerize' chỉ sự thu hút mà không có trạng thái như thôi miên.
Ejemplos
The doctor tried to hypnotize her to help her relax.
Bác sĩ đã cố gắng **thôi miên** cô ấy để giúp cô ấy thư giãn.
Can you really hypnotize someone with a watch?
Bạn thật sự có thể **thôi miên** ai đó bằng một chiếc đồng hồ sao?
The showman will hypnotize volunteers on stage tonight.
Tối nay, người trình diễn sẽ **thôi miên** các tình nguyện viên trên sân khấu.
He was so nervous that the therapist's voice seemed to hypnotize him.
Anh ấy căng thẳng đến mức giọng nói của nhà trị liệu dường như đã **thôi miên** anh.
The magician claimed he could hypnotize the whole audience.
Ảo thuật gia khẳng định mình có thể **thôi miên** cả khán phòng.
Sometimes, the way she dances will hypnotize everyone watching.
Đôi khi, cách cô ấy nhảy khiến mọi người xem đều bị **thôi miên**.