"hypnotherapist" en Vietnamese
Definición
Nhà thôi miên trị liệu là chuyên gia sử dụng thôi miên để giúp người khác thay đổi hành vi hoặc giải quyết vấn đề.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Nhà thôi miên trị liệu' được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, y tế hoặc tư vấn. Không phải tất cả chuyên gia trị liệu đều làm thôi miên. Đừng nhầm với 'nhà thôi miên trình diễn'.
Ejemplos
The hypnotherapist helped her quit smoking.
**Nhà thôi miên trị liệu** đã giúp cô ấy cai thuốc lá.
I have an appointment with a hypnotherapist tomorrow.
Ngày mai tôi có hẹn với **nhà thôi miên trị liệu**.
The hypnotherapist uses relaxation techniques.
**Nhà thôi miên trị liệu** sử dụng các kỹ thuật thư giãn.
Some people visit a hypnotherapist to overcome their fear of flying.
Một số người tìm đến **nhà thôi miên trị liệu** để vượt qua nỗi sợ bay.
My friend swears the hypnotherapist cured her insomnia.
Bạn tôi thề rằng **nhà thôi miên trị liệu** đã chữa khỏi mất ngủ cho cô ấy.
If traditional therapy didn’t work, maybe seeing a hypnotherapist would be worth a try.
Nếu trị liệu truyền thống không hiệu quả, thử gặp **nhà thôi miên trị liệu** cũng đáng để cân nhắc.