¡Escribe cualquier palabra!

"hypercritical" en Vietnamese

quá khắt khequá soi xét

Definición

Chỉ người hay tính cách luôn soi mói, phê bình quá mức cần thiết, thường xuyên chỉ ra lỗi lầm không hợp lý.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Hypercritical' thường mang sắc thái tiêu cực và trang trọng, như trong 'a hypercritical attitude', hoặc 'be hypercritical of'. Không giống 'critical', từ này hiếm khi chỉ sự đánh giá tích cực.

Ejemplos

My teacher is hypercritical about our homework.

Giáo viên của tôi **quá khắt khe** về bài tập về nhà của chúng tôi.

Don't be so hypercritical of yourself.

Đừng **quá khắt khe** với bản thân như vậy.

He has a hypercritical attitude toward new ideas.

Anh ấy có thái độ **quá khắt khe** với những ý tưởng mới.

Honestly, you’re being a bit hypercritical right now.

Thật lòng mà nói, lúc này bạn đang **quá khắt khe** đấy.

Her hypercritical reviews make it hard for anyone to feel good about their work.

Những nhận xét **quá khắt khe** của cô ấy làm cho ai cũng cảm thấy không vui về công việc của mình.

Some people call him hypercritical, but he just has high standards.

Một số người gọi anh ấy là **quá khắt khe**, nhưng thật ra anh ấy chỉ có tiêu chuẩn cao.