¡Escribe cualquier palabra!

"hydroxide" en Vietnamese

hydroxit

Definición

Hợp chất hóa học chứa nhóm OH, bao gồm oxy và hydro, thường gặp trong các chất bazơ như natri hydroxit hoặc kali hydroxit.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu được dùng trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là hóa học—ví dụ: 'natri hydroxit', 'kali hydroxit'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

Sodium hydroxide is used to make soap.

Natri **hydroxit** được sử dụng để làm xà phòng.

Potassium hydroxide can be dangerous if touched.

**Hydroxit** kali có thể nguy hiểm nếu chạm vào.

The formula for hydroxide is OH.

Công thức của **hydroxit** là OH.

Be careful, that cleaning product contains hydroxide.

Cẩn thận, sản phẩm tẩy rửa này chứa **hydroxit**.

Chemists often use hydroxide to change the pH of a solution.

Các nhà hóa học thường dùng **hydroxit** để thay đổi độ pH của dung dịch.

If you see the word hydroxide on a bottle, handle it with care.

Nếu bạn thấy chữ **hydroxit** trên chai, hãy cẩn thận khi sử dụng.