¡Escribe cualquier palabra!

"hydrangea" en Vietnamese

cẩm tú cầu

Definición

Cẩm tú cầu là loại cây bụi có cụm hoa tròn lớn, màu trắng, xanh, hồng hoặc tím. Loài này thường được trồng trong vườn để trang trí nhờ hoa rực rỡ.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Cẩm tú cầu' chủ yếu nói về cây cảnh hoặc khi nhắc đến hoa. Không lẫn với các loài bụi hoa khác. Thích hợp dùng trong môi trường trang trí hoặc bó hoa nghệ thuật.

Ejemplos

The hydrangea in her garden is blooming beautifully.

**Cẩm tú cầu** trong vườn cô ấy đang nở rất đẹp.

I planted a hydrangea near the door.

Tôi đã trồng một cây **cẩm tú cầu** gần cửa ra vào.

Hydrangeas can be pink or blue depending on the soil.

**Cẩm tú cầu** có thể màu hồng hoặc xanh tuỳ vào đất trồng.

My grandmother loves arranging hydrangeas in vases around the house.

Bà tôi thích cắm **cẩm tú cầu** vào bình trang trí quanh nhà.

Did you know hydrangeas change color based on the soil’s acidity?

Bạn có biết **cẩm tú cầu** thay đổi màu sắc theo độ chua của đất không?

Walking through the park, I saw a whole row of bright blue hydrangeas.

Khi đi dạo trong công viên, tôi thấy cả dãy **cẩm tú cầu** xanh rực rỡ.