"hurry up and wait" en Vietnamese
Definición
Diễn tả tình huống bạn bị yêu cầu làm điều gì đó thật nhanh, rồi lại phải chờ đợi lâu, thường gây khó chịu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong quân đội, công sở, hay môi trường quan liêu để nói vui hoặc mỉa mai về sự thiếu hiệu quả. Không dùng cho những trường hợp chờ ngắn, mà là các tình huống lộn xộn, thiếu tổ chức.
Ejemplos
We hurry up and wait every morning at the busy train station.
Mỗi sáng ở ga tàu đông đúc, chúng tôi đều **vội vàng rồi lại chờ đợi**.
At the doctor's office, it's always hurry up and wait.
Ở phòng khám, lúc nào cũng là **vội vàng rồi lại chờ đợi**.
The teacher told us to hurry up and wait before the field trip started.
Cô giáo bảo chúng tôi phải **vội vàng rồi lại chờ đợi** trước khi chuyến đi bắt đầu.
It's such a pain when you hurry up and wait at airports—rush to your gate, then just sit there for an hour.
Ở sân bay, **vội vàng rồi lại chờ đợi** thật khó chịu—chạy nhanh tới cửa rồi ngồi chờ cả tiếng đồng hồ.
In the army, everything feels like hurry up and wait—move fast, then wait for orders.
Trong quân đội, mọi việc đều giống như **vội vàng rồi lại chờ đợi**—di chuyển nhanh, rồi lại chờ lệnh.
My job is a lot of hurry up and wait—everything’s urgent, then nothing happens for hours.
Công việc của tôi cũng thường **vội vàng rồi lại chờ đợi**—mọi thứ gấp gáp, rồi lại chẳng có gì xảy ra hàng giờ liền.