¡Escribe cualquier palabra!

"hurdle" en Vietnamese

rào cảnchướng ngại vật (điền kinh)

Definición

Rào cản là điều khiến việc tiến lên trở nên khó khăn; trong thể thao điền kinh còn là vật mà vận động viên phải nhảy qua.

Notas de Uso (Vietnamese)

Trong thể thao hay dùng số nhiều (“chạy vượt rào”). Nghĩa bóng: “overcome a hurdle” nghĩa là vượt qua khó khăn. Dùng cho cả trở ngại lớn lẫn nhỏ.

Ejemplos

He jumped over the last hurdle in the race.

Anh ấy đã nhảy qua **rào cản** cuối cùng trong cuộc đua.

Learning English can be a big hurdle for many people.

Học tiếng Anh có thể là một **rào cản** lớn đối với nhiều người.

She faced a hurdle but did not give up.

Cô ấy gặp một **rào cản** nhưng không bỏ cuộc.

Getting the visa was the toughest hurdle in my journey.

Lấy được visa là **rào cản** khó khăn nhất trong hành trình của tôi.

If we work together, we can cross any hurdle.

Nếu chúng ta cùng hợp tác, mọi **rào cản** đều có thể vượt qua.

Sometimes the biggest hurdle is just getting started.

Đôi khi **rào cản** lớn nhất chỉ là bắt đầu.