"hunching" en Vietnamese
Definición
Cúi lưng và vai về phía trước sao cho cơ thể thành hình cong. Thường xuất hiện khi ngồi hoặc đứng sai tư thế.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này dùng không trang trọng, chủ yếu diễn tả tư thế sai. "hunching over" nghĩa là cúi người về phía bàn hoặc điện thoại. Đừng nhầm với "hunch" chỉ linh cảm.
Ejemplos
He is hunching over his desk.
Anh ấy đang **khom lưng** trên bàn làm việc.
Stop hunching when you sit.
Ngừng **khom lưng** khi ngồi đi.
She was hunching her shoulders in the cold wind.
Cô ấy **khom vai** trong làn gió lạnh.
I get back pain from hunching all day at work.
Tôi bị đau lưng vì **khom lưng** cả ngày ở nơi làm việc.
Are you hunching over your phone again?
Bạn lại đang **khom lưng** trên điện thoại nữa à?
After hours of hunching, I needed to stretch my back.
Sau nhiều giờ **khom lưng**, tôi phải duỗi lưng ra.