¡Escribe cualquier palabra!

"hues" en Vietnamese

sắc tháimàu sắc

Definición

Chỉ các loại màu sắc hoặc những biến đổi nhẹ về màu của một vật. Có thể dùng cho nhiều sắc độ khác nhau của cùng một màu.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Hues' thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, hội họa hoặc khi miêu tả màu sắc tinh tế. Đôi khi có thể dùng ẩn dụ ('sắc thái chính trị'). Thường xuất hiện ở dạng số nhiều.

Ejemplos

The artist used many hues in her painting.

Người họa sĩ đã dùng nhiều **sắc thái** trong bức tranh của cô ấy.

We saw different hues of blue in the ocean.

Chúng tôi nhìn thấy nhiều **sắc thái** xanh trong đại dương.

Leaves change their hues in autumn.

Lá thay đổi **sắc thái** vào mùa thu.

Her dress had soft hues that matched the spring flowers.

Váy của cô ấy có các **sắc thái** nhẹ nhàng, hài hòa với hoa mùa xuân.

The evening sky was filled with beautiful hues of pink and orange.

Bầu trời hoàng hôn phủ đầy **sắc thái** hồng và cam đẹp mắt.

You can see many hues in a rainbow—not just basic colors.

Bạn có thể thấy nhiều **sắc thái** trong cầu vồng—không chỉ là các màu cơ bản.