¡Escribe cualquier palabra!

"hubris" en Vietnamese

ngạo mạnkiêu ngạo

Definición

Sự tự tin hoặc tự cao quá mức về bản thân, dễ khiến ai đó phạm sai lầm hoặc hành động dại dột.

Notas de Uso (Vietnamese)

"Hubris" mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn học hoặc khi nói về bi kịch hoặc sự suy vong do tự mãn. Phổ biến trong cụm như: 'sự kiêu ngạo của quyền lực'. Hiếm gặp trong hội thoại thường ngày.

Ejemplos

His hubris made him believe he could not lose.

**Ngạo mạn** khiến anh ta tin rằng mình không thể thua.

The king's hubris led to his downfall.

**Ngạo mạn** của nhà vua đã dẫn đến sự sụp đổ của ông.

Many tragedies come from hubris.

Nhiều bi kịch bắt nguồn từ **ngạo mạn**.

You could say his promotion was more about hubris than skill.

Có thể nói rằng việc thăng chức của anh ấy là do **ngạo mạn** hơn là do năng lực.

There's a fine line between confidence and hubris.

Có ranh giới mong manh giữa sự tự tin và **ngạo mạn**.

Some leaders' hubris blinds them to reality.

**Ngạo mạn** khiến một số nhà lãnh đạo không nhận ra thực tế.