"how are you" en Vietnamese
Bạn khỏe khôngDạo này thế nào
Definición
Câu chào hỏi dùng khi muốn biết tình trạng sức khỏe hoặc tâm trạng của ai đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Bạn khỏe không?' khá thân mật, dùng được với hầu hết mọi người. Câu trả lời thường là 'Tôi khỏe' hoặc tương tự.
Ejemplos
How are you?
**Bạn khỏe không**?
Hi, how are you today?
Chào, **bạn khỏe không** hôm nay?
Hello! How are you this morning?
Chào bạn! Sáng nay **bạn khỏe không**?
Hey, how are you? Haven't seen you in ages!
Này, **bạn khỏe không**? Lâu rồi không gặp!
How are you, by the way? Everything okay at work?
**Bạn khỏe không**, tiện hỏi luôn? Mọi thứ ở chỗ làm vẫn ổn chứ?
Hi Mom, how are you feeling today?
Chào mẹ, hôm nay mẹ **cảm thấy thế nào**?