"hot diggety" en Vietnamese
ôi chaotrời ơi
Definición
Một thán từ vui nhộn, cổ điển để thể hiện sự phấn khích, bất ngờ hoặc thích thú.
Notas de Uso (Vietnamese)
Rất thân mật, pha chút hài hước và xưa cũ; không dùng trong văn viết trang trọng; tương tự 'wow', 'trời ơi'.
Ejemplos
Hot diggety, I found my lost keys!
**Ôi chao**, tôi tìm thấy chìa khóa bị mất rồi!
Hot diggety, it’s snowing outside!
**Trời ơi**, ngoài trời đang tuyết rơi!
Hot diggety, look at all these puppies!
**Ôi chao**, xem bao nhiêu chó con kìa!
Hot diggety, that’s the best news I’ve heard all week!
**Trời ơi**, đây là tin tốt nhất tôi nghe cả tuần!
He opened the present and shouted, 'Hot diggety!'
Anh ấy mở quà và hét lên: '**Ôi chao!**'
Hot diggety, this cake is delicious! Want a bite?
**Ôi chao**, chiếc bánh này ngon quá! Muốn thử không?