¡Escribe cualquier palabra!

"hostel" en Vietnamese

nhà trọký túc xá

Definición

Nhà trọ là nơi ở giá rẻ dành cho khách du lịch, thường phải ở chung phòng và chia sẻ không gian chung với người khác. Đôi khi cũng dùng để chỉ ký túc xá cho sinh viên.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Nhà trọ' chỉ nơi ở giá rẻ cho du khách, khác với 'khách sạn' (riêng tư, đắt tiền). Đôi khi còn gọi là 'ký túc xá' cho sinh viên. Các cụm từ thường gặp: 'nhà trọ thanh niên', 'ở nhà trọ', 'đặt giường nhà trọ'.

Ejemplos

I stayed at a hostel when I visited London.

Khi đến London, tôi đã ở **nhà trọ**.

The hostel has a kitchen for guests to use.

**Nhà trọ** có bếp cho khách sử dụng.

Many students live in the school hostel.

Nhiều sinh viên sống ở **ký túc xá** của trường.

You meet people from all over the world in a hostel.

Ở **nhà trọ**, bạn gặp gỡ nhiều người từ khắp nơi trên thế giới.

The hostel was really clean and had free Wi-Fi.

**Nhà trọ** rất sạch sẽ và có Wi-Fi miễn phí.

If you want to save money, try staying in a hostel instead of a hotel.

Nếu muốn tiết kiệm tiền, hãy thử ở **nhà trọ** thay vì khách sạn.