"hospitalised" en Vietnamese
Definición
Khi một người được đưa vào bệnh viện và được giữ lại để điều trị.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh y tế, tin tức, hoặc chính thức. Hay dùng ở thể bị động như 'được nhập viện'. Ít dùng trong nói chuyện hàng ngày.
Ejemplos
She was hospitalised after the accident.
Cô ấy đã được **nhập viện** sau tai nạn.
He was hospitalised for pneumonia.
Anh ấy đã được **nhập viện** vì viêm phổi.
Many patients were hospitalised during the flu outbreak.
Nhiều bệnh nhân đã được **nhập viện** trong đợt bùng phát cúm.
My grandfather was hospitalised for a week but he's back home now.
Ông tôi đã được **nhập viện** một tuần nhưng bây giờ đã về nhà.
She had to be hospitalised again after her condition got worse.
Cô ấy đã phải **nhập viện** lại khi bệnh tình xấu đi.
Doctors decided he needed to be hospitalised so they could monitor him closely.
Các bác sĩ quyết định anh ấy cần phải **nhập viện** để được theo dõi kỹ.