¡Escribe cualquier palabra!

"horst" en Vietnamese

horst

Definición

Horst là một khối vỏ Trái Đất được nâng lên giữa hai đứt gãy, thường tạo thành ngọn núi nhỏ hoặc cao nguyên.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Horst' là thuật ngữ chuyên dụng trong ngành địa chất và địa lý tự nhiên, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện cùng với 'graben' (khối bị hạ thấp).

Ejemplos

A horst is a raised block of land between two faults.

Một **horst** là khối đất nâng lên giữa hai đứt gãy.

Geologists study horsts to understand how landforms are created.

Các nhà địa chất nghiên cứu **horst** để hiểu cách địa hình được hình thành.

A horst can look like a small mountain or a flat plateau.

Một **horst** có thể trông giống như một ngọn núi nhỏ hoặc cao nguyên bằng phẳng.

The valley is flanked by a horst on one side and a graben on the other.

Thung lũng này được bao quanh một bên là **horst**, bên còn lại là graben.

You’ll notice the horst in this area if you look at the sharp rise between the valleys.

Bạn sẽ nhận thấy **horst** ở khu vực này nếu nhìn vào phần cao đột ngột giữa các thung lũng.

That ridge is actually a horst, formed millions of years ago by tectonic forces.

Dãy núi đó thực ra là một **horst**, được hình thành từ hàng triệu năm trước bởi lực kiến tạo.