¡Escribe cualquier palabra!

"hop to it" en Vietnamese

bắt tay vào làm ngaylàm nhanh lên

Definición

Dùng để bảo ai đó bắt đầu làm điều gì ngay lập tức và đầy năng lượng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, nhất là khi người có quyền yêu cầu người khác làm việc nhanh. Ít dùng trong văn viết, chủ yếu xuất hiện trong lời nói.

Ejemplos

It's time to hop to it and clean your room.

Đến lúc **bắt tay vào làm ngay** và dọn phòng rồi.

We need to hop to it if we want to catch the bus.

Chúng ta cần **làm nhanh lên** nếu muốn bắt kịp xe buýt.

The teacher said, 'Hop to it! The exam starts in five minutes.'

Giáo viên nói: '**Bắt tay vào làm ngay**! Kỳ thi sẽ bắt đầu sau năm phút.'

Alright everyone, lunch is over—let's hop to it and finish this project.

Được rồi mọi người, ăn trưa xong—hãy **bắt tay vào làm ngay** và hoàn thành dự án này nào.

If you want those concert tickets, you better hop to it before they sell out.

Nếu muốn mua vé concert, bạn nên **làm nhanh lên** trước khi bán hết.

No more waiting—let's hop to it and see what we can get done today.

Không chờ nữa—hãy **bắt tay vào làm ngay** xem hôm nay làm được gì nhé.