"hookup" en Vietnamese
Definición
'Hookup' thường chỉ chỗ hoặc thiết bị để kết nối (ví dụ: điện, nước) hoặc một mối quan hệ ngắn ngủi, tình cờ (tình cảm hoặc tình dục).
Notas de Uso (Vietnamese)
Nói về tình cảm hoặc tình dục thì rất xuồng xã, mang ý nghĩa không cam kết; khi chỉ nối điện, nước/internet thì trung tính. 'hookup với ai đó' nghĩa là mối quan hệ không ràng buộc.
Ejemplos
We need a water hookup for the camper.
Chúng tôi cần **kết nối** nước cho xe cắm trại.
They had a hookup last night at the party.
Họ đã có một **mối quan hệ ngắn hạn** tối qua ở bữa tiệc.
Do you have an internet hookup in your room?
Phòng bạn có **kết nối** internet không?
Last summer, I had a quick hookup while traveling, but we never spoke again.
Mùa hè trước, tôi đã có một **mối quan hệ chớp nhoáng** trong chuyến đi, nhưng chúng tôi không nói chuyện lại.
This campsite offers full hookups, including water and electricity.
Khu cắm trại này có đầy đủ **kết nối**, gồm cả nước và điện.
She thinks he’s just looking for a hookup, not a relationship.
Cô ấy nghĩ anh ấy chỉ muốn một **mối quan hệ qua đường**, không phải mối quan hệ nghiêm túc.