"honeymoons" en Vietnamese
Definición
Tuần trăng mật là chuyến du lịch hoặc kỳ nghỉ mà cặp vợ chồng mới cưới thực hiện ngay sau đám cưới để tận hưởng thời gian bên nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho cặp vợ chồng sau khi cưới, không dùng cho người yêu hoặc đôi chưa cưới. Thường dùng số nhiều khi nói về nhiều chuyến đi hoặc nói chung về chủ đề này.
Ejemplos
Many couples choose tropical places for their honeymoons.
Nhiều cặp đôi chọn những nơi nhiệt đới cho **tuần trăng mật** của họ.
They took photos during their honeymoons to remember the special time.
Họ đã chụp ảnh trong **tuần trăng mật** để lưu giữ kỷ niệm thời gian đặc biệt đó.
The travel agency offers packages for honeymoons all year round.
Công ty du lịch cung cấp các gói **tuần trăng mật** quanh năm.
Back in the day, couples often went to the same city for their honeymoons, but now they pick exotic places.
Ngày xưa, các cặp đôi thường đi **tuần trăng mật** ở cùng một thành phố, nhưng giờ họ lại chọn những nơi lạ hơn.
She likes reading blogs about celebrity honeymoons and their luxury getaways.
Cô ấy thích đọc các blog về **tuần trăng mật** của người nổi tiếng và những chuyến du lịch sang trọng của họ.
We compared our parents’ honeymoons and laughed at the old photos.
Chúng tôi so sánh **tuần trăng mật** của bố mẹ và cười với những bức ảnh xưa.