"homunculus" en Vietnamese
Definición
Homunculus là một người nhỏ bé hoặc hình người tí hon, thường là nhân vật giả tưởng hoặc được tạo ra một cách kì diệu. Khái niệm này xuất hiện nhiều trong sách khoa học hoặc truyện giả tưởng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này rất hiếm gặp, thường chỉ xuất hiện trong truyện giả tưởng, triết học hoặc khoa học. Không dùng cho người nhỏ thật; chỉ dùng theo nghĩa tưởng tượng hoặc ẩn dụ.
Ejemplos
The scientist created a homunculus in his laboratory.
Nhà khoa học đã tạo ra một **homunculus** trong phòng thí nghiệm của mình.
A homunculus is often shown in old stories about magic.
**Homunculus** thường xuất hiện trong những câu chuyện cổ về phép thuật.
The textbook showed a drawing of a homunculus to explain the brain.
Sách giáo khoa có minh họa hình vẽ một **homunculus** để giải thích về não bộ.
People used to believe you could grow a homunculus with the right potion.
Ngày xưa, người ta tin rằng có thể nuôi được một **homunculus** bằng loại thuốc đúng.
The 'cortical homunculus' helps scientists see how we feel touch on different body parts.
'Cortical **homunculus**' giúp các nhà khoa học hiểu cách chúng ta cảm nhận khi chạm vào các bộ phận của cơ thể.
After reading that fantasy novel, I kept picturing a little homunculus running around the castle.
Sau khi đọc tiểu thuyết giả tưởng đó, tôi cứ tưởng tượng ra một **homunculus** tí hon chạy khắp lâu đài.