¡Escribe cualquier palabra!

"homonym" en Vietnamese

từ đồng âm

Definición

Từ đồng âm là từ có cách viết hoặc phát âm giống từ khác nhưng ý nghĩa khác nhau.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Từ đồng âm' được dùng trong ngôn ngữ học, ví dụ: 'bat' (con dơi/gậy đánh bóng). Không nhầm với 'từ đồng âm khác nghĩa' (homophone) hay 'từ đồng dạng' (homograph). Chủ yếu dùng trong giáo dục hoặc học thuật.

Ejemplos

The word 'bark' is a homonym because it means the sound a dog makes and the outside of a tree.

Từ 'bark' là một **từ đồng âm** vì nó vừa nghĩa là tiếng sủa của chó vừa là vỏ cây.

'Bat' is a homonym for an animal and a piece of sports equipment.

'Bat' là một **từ đồng âm** chỉ con dơi và gậy thể thao.

A homonym can make reading English stories more interesting.

Một **từ đồng âm** có thể làm việc đọc truyện tiếng Anh thú vị hơn.

Kids often get confused by homonyms when they’re first learning to read.

Trẻ nhỏ thường bị nhầm lẫn với các **từ đồng âm** khi mới tập đọc.

When you spot a homonym, try to figure out its meaning from the sentence.

Khi gặp một **từ đồng âm**, hãy thử đoán nghĩa qua ngữ cảnh trong câu.

English is full of tricky homonyms like 'tear' (rip) and 'tear' (from your eye).

Tiếng Anh có nhiều **từ đồng âm** khó như 'tear' (xé) và 'tear' (nước mắt).