¡Escribe cualquier palabra!

"homie" en Vietnamese

homiebạn thânbạn chí cốt

Definición

Một từ cực kỳ thân mật và gần gũi để gọi bạn thân, thường dùng trong giới trẻ hoặc trong văn hóa hip-hop.

Notas de Uso (Vietnamese)

'homie' là tiếng lóng theo phong cách Mỹ, phù hợp dùng với bạn thân trong môi trường thân mật, không nên dùng trong bối cảnh trang trọng. Gần với 'bro', 'bạn chí cốt'.

Ejemplos

He's my homie from school.

Cậu ấy là **homie** của tôi từ hồi học cấp ba.

What's up, homie?

Có gì mới không, **homie**?

Thanks for your help, homie.

Cảm ơn vì đã giúp mình, **homie**.

No worries, homie, I got you.

Đừng lo, **homie**, mình lo chuyện này cho.

Me and my homies are going out tonight.

Tối nay mình với mấy **homie** sẽ đi chơi.

You can always count on your homies.

Bạn luôn có thể tin tưởng vào **homies** của mình.