¡Escribe cualquier palabra!

"holl" en Vietnamese

hội trườnghành lang

Definición

Một phòng lớn hoặc hành lang trong tòa nhà, thường dùng cho các sự kiện, họp mặt hay làm lối vào chính.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Hội trường' thường dùng cho phòng lớn tổ chức sự kiện, 'hành lang' là lối đi nối các phòng. Ở Anh, 'student hall' có nghĩa là ký túc xá sinh viên. Không nhầm với 'hole' hay 'haul'.

Ejemplos

We held the wedding in the main hall.

Chúng tôi tổ chức đám cưới ở **hội trường** chính.

There is a long hall connecting the rooms.

Có một **hành lang** dài nối các phòng lại với nhau.

Please wait in the hall until your name is called.

Vui lòng đợi ở **hội trường** cho đến khi được gọi tên.

She went down the hall to get some water.

Cô ấy đi xuống **hành lang** để lấy nước.

My dorm room is in the north hall.

Phòng ký túc xá của tôi nằm ở **hội trường** phía bắc.

This building has a beautiful entrance hall with marble floors.

Tòa nhà này có một **hội trường** lối vào tuyệt đẹp với sàn đá cẩm thạch.