"holding pattern" en Vietnamese
Definición
Đây là tình huống khi ai đó hoặc điều gì đó tạm thời giữ nguyên trạng thái, thường để chờ quyết định hoặc thay đổi. Trong hàng không, đây là khi máy bay bay vòng trên không để chờ được hạ cánh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen trong hàng không và nghĩa bóng chỉ tình trạng chờ đợi. Cụm 'in a holding pattern' chỉ sự ngưng trệ tạm thời và thường ngoài tầm kiểm soát.
Ejemplos
The airplane stayed in a holding pattern before landing.
Máy bay đã ở trong **trạng thái chờ** trước khi hạ cánh.
Our project is in a holding pattern until we get approval.
Dự án của chúng tôi đang ở **trạng thái chờ** cho đến khi được phê duyệt.
She felt stuck in a holding pattern at her job.
Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong **trạng thái chờ** tại công việc.
We're in a holding pattern while the boss decides what to do next.
Chúng tôi đang ở **trạng thái chờ** trong khi sếp quyết định bước tiếp theo.
After graduation, I was in a holding pattern before finding my first job.
Sau khi tốt nghiệp, tôi đã ở trong **trạng thái chờ** cho đến khi tìm được việc.
With everything up in the air, the team remained in a holding pattern for weeks.
Mọi thứ chưa rõ ràng, đội đã ở **trạng thái chờ** trong nhiều tuần.