¡Escribe cualquier palabra!

"hold up to" en Vietnamese

chịu đượcchống chịu được

Definición

Vật hoặc người vẫn bền chắc, không bị hư hại hay ảnh hưởng dưới một điều kiện hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho vật, người hoặc hệ thống bền trước sức ép, số liệu hoặc điều kiện nào đó. Hay gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đánh giá, kèm theo con số hoặc điều kiện cụ thể.

Ejemplos

This shelf can hold up to 20 books.

Kệ này có thể **chịu được** 20 quyển sách.

The tent should hold up to strong winds.

Lều này nên **chịu được** gió mạnh.

This cable can hold up to 100 kilograms.

Dây cáp này có thể **chịu được** tới 100 kg.

How well does this phone case hold up to daily use?

Ốp điện thoại này **chịu được** sử dụng hằng ngày như thế nào?

Her story didn't hold up to scrutiny.

Câu chuyện của cô ấy đã không **chịu được** sự kiểm tra kỹ lưỡng.

Don’t worry, these shoes will hold up to lots of walking.

Đừng lo, đôi giày này sẽ **chịu được** đi bộ nhiều.