¡Escribe cualquier palabra!

"hold off" en Vietnamese

trì hoãnchờ

Definición

Hoãn việc làm gì đó hoặc bắt ai đó chờ trước khi bắt đầu hành động. Cũng có thể nghĩa là ngăn điều gì đó xảy ra một thời gian.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là với 'on' ('hold off on doing something'). Hay được dùng khi cần cân nhắc hoặc chờ thời điểm tốt hơn để quyết định. Không dùng cho nghĩa giữ vật gì đó.

Ejemplos

Let's hold off making a decision until tomorrow.

Chúng ta hãy **trì hoãn** việc quyết định đến ngày mai.

Could you hold off the meeting for an hour?

Bạn có thể **hoãn** cuộc họp lại một tiếng không?

The rain held off until we finished the game.

Trời mưa đã **không xảy ra** cho đến khi chúng tôi kết thúc trận đấu.

If you can hold off on sending that email, we might get more information soon.

Nếu bạn có thể **chờ** gửi email đó, có thể chúng ta sẽ nhận được thêm thông tin sớm.

We're trying to hold off the competition as long as we can.

Chúng tôi đang cố **ngăn chặn** đối thủ cạnh tranh càng lâu càng tốt.

You should hold off on buying that car until the prices drop.

Bạn nên **hoãn** việc mua chiếc xe đó cho đến khi giá giảm.