"hobgoblin" en Vietnamese
Definición
Yêu tinh nhỏ nghịch ngợm xuất hiện trong truyện dân gian, thường gây rối hoặc chơi khăm. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ nỗi sợ hãi hoặc lo lắng vô cớ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong cổ tích, truyện viễn tưởng; hiếm khi gặp trong đời thường. Nghĩa bóng dùng cho nỗi sợ hãi vô lý. Không nên nhầm với 'goblin', vốn mang ý nghĩa đe dọa hơn.
Ejemplos
The story says a hobgoblin lives in the forest.
Câu chuyện kể rằng có một **yêu tinh nhỏ nghịch ngợm** sống trong rừng.
Children are afraid of the hobgoblin in that old tale.
Trẻ con sợ **yêu tinh nhỏ nghịch ngợm** trong truyện cổ đó.
A hobgoblin can play tricks on people.
**Yêu tinh nhỏ nghịch ngợm** có thể chọc phá mọi người.
That's just a hobgoblin of your imagination; there's nothing under the bed.
Đó chỉ là **yêu tinh nhỏ nghịch ngợm** trong trí tưởng tượng của bạn; dưới giường không có gì cả.
Some people treat every new idea as a hobgoblin to be feared.
Một số người coi mọi ý tưởng mới như một **yêu tinh nhỏ nghịch ngợm** đáng sợ.
When I was little, I thought the noises in the attic were made by a hobgoblin.
Hồi nhỏ, tôi nghĩ những tiếng động trên gác mái là do **yêu tinh nhỏ nghịch ngợm** gây ra.