"hobbyhorse" en Vietnamese
Definición
'Ngựa gỗ' vừa chỉ một loại đồ chơi hình ngựa để trẻ em cưỡi giả vờ, vừa dùng để nói về chủ đề mà ai đó nhắc lại nhiều lần hoặc rất quan tâm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này khi chỉ đồ chơi nghe hơi cổ điển, phổ biến hơn trong văn viết khi nói về chủ đề ai đó nhắc nhiều; không dùng thay cho 'hobby'.
Ejemplos
The child is playing with his hobbyhorse in the park.
Đứa bé đang chơi với **ngựa gỗ** của mình trong công viên.
My dad made me a wooden hobbyhorse when I was young.
Bố tôi đã làm cho tôi một **ngựa gỗ** khi tôi còn nhỏ.
Her favorite game is riding her hobbyhorse around the house.
Trò chơi yêu thích của cô ấy là cưỡi **ngựa gỗ** quanh nhà.
When it comes to recycling, that's his hobbyhorse — he just can't stop talking about it.
Nói đến tái chế là **chủ đề ưa thích** của anh ấy — anh nói mãi không thôi.
She tends to ride her hobbyhorse whenever politics comes up.
Cứ nhắc đến chính trị là cô ấy lại nói về **chủ đề ưa thích** của mình.
Don't get him started on his hobbyhorse, or the conversation will last hours.
Đừng nhắc đến **chủ đề ưa thích** của anh ấy kẻo câu chuyện kéo dài hàng giờ.