¡Escribe cualquier palabra!

"hitches" en Vietnamese

trục trặcmóc nối (thiết bị)

Definición

"Hitches" có nghĩa là các vấn đề nhỏ, sự chậm trễ hoặc thiết bị dùng để nối các vật với nhau (như mắc nối rơ-moóc với xe).

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói thân mật và chuyên ngành kỹ thuật. Cụm "không có trục trặc" có nghĩa là mọi việc diễn ra suôn sẻ. Có thể chỉ cả vấn đề nhỏ hoặc thiết bị nối.

Ejemplos

We finally finished the project without any hitches.

Cuối cùng, chúng tôi đã hoàn thành dự án mà không gặp **trục trặc** nào.

There were a few hitches during the wedding ceremony.

Có vài **trục trặc** trong lễ cưới.

Make sure the trailer hitches are secure before driving.

Hãy đảm bảo các **móc nối** của rơ-moóc được gắn chắc chắn trước khi lái xe.

We had a couple of unexpected hitches, but nothing serious.

Chúng tôi gặp một vài **trục trặc** bất ngờ, nhưng không có gì nghiêm trọng.

Everything went off without any hitches at the conference.

Mọi thứ đã diễn ra suôn sẻ tại hội nghị, không có **trục trặc** nào.

Do you know if this truck hitches to any kind of trailer?

Bạn có biết xe tải này có **móc nối** được với mọi loại rơ-moóc không?