"hit between the eyes" en Vietnamese
Definición
Điều gì đó khiến ai đó cực kỳ bất ngờ, sốc hoặc ấn tượng sâu sắc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về cảm xúc mạnh, tin tức sốc hoặc những khoảnh khắc bất ngờ. Chỉ mang nghĩa ẩn dụ, không liên quan đến bạo lực.
Ejemplos
The news of his promotion really hit between the eyes.
Tin anh ấy được thăng chức thực sự **gây sốc**.
Her kind words hit between the eyes and made me cry.
Lời nói tốt bụng của cô ấy **tác động mạnh** khiến tôi bật khóc.
The accident's details hit between the eyes.
Chi tiết về tai nạn **gây sốc**.
When I saw the bill, it hit between the eyes—I wasn't expecting it to be so high!
Khi nhìn thấy hóa đơn, tôi **bị sốc**—không ngờ lại cao như vậy!
Her confession just hit me between the eyes—I had no idea she felt that way.
Lời thú nhận của cô ấy **đã làm tôi choáng váng**—tôi không hề biết cô ấy cảm thấy như vậy.
The movie's ending just hit between the eyes—nobody saw that twist coming.
Kết thúc bộ phim thực sự **gây sốc**—không ai đoán được tình tiết đó.