"hispanic" en Vietnamese
Definición
Chỉ người, văn hóa hoặc điều gì đó liên quan đến các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, đặc biệt là từ Mỹ Latinh hoặc Tây Ban Nha.
Notas de Uso (Vietnamese)
Tại Mỹ, 'Hispanic' chỉ người từ các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha (trừ Brazil). Đó là khái niệm về ngôn ngữ, không phải chủng tộc. Thường dùng trong giấy tờ, thống kê. Đôi khi bị nhầm với 'Latino', nhưng hai khái niệm khác nhau.
Ejemplos
Maria is Hispanic and speaks Spanish at home.
Maria là người **gốc Tây Ban Nha** và nói tiếng Tây Ban Nha ở nhà.
Many Hispanic people live in this city.
Có nhiều người **gốc Tây Ban Nha** sống ở thành phố này.
She joined a Hispanic cultural dance group.
Cô ấy đã tham gia nhóm nhảy văn hóa **Tây Ban Nha**.
The festival celebrates Hispanic heritage every September.
Lễ hội này tôn vinh di sản **Tây Ban Nha** vào mỗi tháng Chín.
She's proud to be Hispanic and often shares her family's traditions.
Cô ấy tự hào là người **gốc Tây Ban Nha** và thường chia sẻ truyền thống gia đình.
Do you know any good Hispanic restaurants around here?
Bạn có biết nhà hàng **Tây Ban Nha** nào ngon quanh đây không?