¡Escribe cualquier palabra!

"hipster" en Vietnamese

hipster

Definición

Một người thích theo đuổi xu hướng mới nhất về âm nhạc, thời trang và văn hóa, thường chọn những điều khác biệt hoặc không phổ biến.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn nói, đôi khi với ý châm biếm hoặc đùa cợt. Thường nói về người trẻ thích phong cách cổ điển, độc lạ; đôi khi chỉ trích ai đó cố tỏ ra khác biệt.

Ejemplos

My friend is a hipster who loves vintage clothes.

Bạn của tôi là một **hipster** rất thích quần áo vintage.

Many hipsters drink coffee at small local cafes.

Nhiều **hipster** thường uống cà phê ở các quán nhỏ địa phương.

Some people think being a hipster is cool.

Một số người nghĩ làm **hipster** là ngầu.

You can spot a hipster by their unique glasses and beard.

Bạn có thể nhận ra một **hipster** qua kính và râu đặc biệt của họ.

That tiny record store is always full of hipsters.

Cửa hàng đĩa nhỏ đó luôn đầy **hipster**.

I can't tell if he's a true hipster or just following the trend.

Tôi không biết anh ấy là **hipster** thật hay chỉ chạy theo trào lưu.