¡Escribe cualquier palabra!

"hinting" en Vietnamese

ám chỉgợi ý

Definición

Khi ai đó nói gián tiếp, dùng lời hoặc hành động để người khác hiểu mà không nói thẳng ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, khi người nói không muốn nói thẳng. Phổ biến với 'someone is hinting that...'.

Ejemplos

She is hinting that she wants a new phone.

Cô ấy đang **ám chỉ** rằng cô ấy muốn một cái điện thoại mới.

I am hinting at the answer, but he doesn't get it.

Tôi đang **gợi ý** đáp án, nhưng anh ấy không hiểu.

He keeps hinting that he wants to leave early.

Anh ấy cứ **ám chỉ** rằng muốn về sớm.

Are you hinting that I shouldn't come?

Bạn đang **ám chỉ** rằng tôi không nên đến à?

She was hinting all night, but I didn't pick up on it.

Cô ấy **ám chỉ** cả đêm, nhưng tôi không hiểu ý.

Instead of saying it directly, he’s always hinting around the topic.

Thay vì nói thẳng, anh ta luôn **ám chỉ** quanh chủ đề đó.