¡Escribe cualquier palabra!

"hinted" en Vietnamese

đã ngụ ýđã ám chỉ

Definición

Nói bóng gió, không nói trực tiếp mà chỉ gợi ý hoặc đưa ra dấu hiệu một cách tinh tế. Thường dùng khi muốn ai đó tự hiểu ra điều gì.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với cấu trúc 'ngụ ý rằng...' hoặc 'ám chỉ đến...'. Mang tính chất gián tiếp, nhẹ nhàng, không rõ ràng như 'gợi ý' hay 'nói thẳng'.

Ejemplos

She hinted that she wanted a new phone.

Cô ấy **ngụ ý** rằng cô muốn một chiếc điện thoại mới.

He hinted at a big announcement coming soon.

Anh ấy **ngụ ý** sẽ có một thông báo lớn sắp tới.

My teacher hinted I should study more.

Giáo viên của tôi **ngụ ý** rằng tôi nên học nhiều hơn.

She never said she was upset, but her tone hinted at it.

Cô ấy chưa bao giờ nói mình buồn, nhưng giọng nói của cô ấy **ngụ ý** điều đó.

He hinted that we should leave before it gets dark.

Anh ấy **ngụ ý** rằng chúng ta nên rời đi trước khi trời tối.

I hinted about my birthday, hoping they'd remember.

Tôi **ngụ ý** về sinh nhật của mình, hy vọng họ sẽ nhớ.