¡Escribe cualquier palabra!

"him" en Vietnamese

anh ấyông ấycậu ấy

Definición

Là dạng tân ngữ của 'he'; dùng để chỉ một người nam hoặc động vật giống đực là đối tượng của một hành động.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng làm tân ngữ, không làm chủ ngữ; luôn theo sau động từ hoặc giới từ. Đừng nhầm với 'he'.

Ejemplos

I saw him at the park yesterday.

Hôm qua tôi đã thấy **anh ấy** ở công viên.

Give the book to him, please.

Làm ơn đưa cuốn sách cho **anh ấy**.

Can you help him with his homework?

Bạn có thể giúp **anh ấy** làm bài tập về nhà không?

I told him not to be late again.

Tôi đã bảo **anh ấy** đừng đến muộn nữa.

Tell him I'll call later.

Nói với **anh ấy** là tôi sẽ gọi sau.

Do you think he and I can finish this project on time?

Bạn nghĩ **anh ấy** và tôi có thể hoàn thành dự án này đúng hạn không?