¡Escribe cualquier palabra!

"hilts" en Vietnamese

chuôi (kiếm/dao)

Definición

“Chuôi” chỉ phần cầm nắm của kiếm, dao hoặc vũ khí tương tự; “hilts” là số nhiều, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc truyện giả tưởng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Chuôi' thường chỉ dùng cho kiếm, dao cổ điển; không dùng cho dụng cụ hiện đại. Cụm 'to the hilt' nghĩa là hoàn toàn.

Ejemplos

The knight's swords had golden hilts.

Thanh kiếm của hiệp sĩ có **chuôi** mạ vàng.

She collected antique daggers with decorated hilts.

Cô ấy sưu tầm những **chuôi** dao cổ được trang trí.

The museum displayed several types of hilts from different cultures.

Bảo tàng trưng bày nhiều loại **chuôi** khác nhau của nhiều nền văn hóa.

Each swordsmith had their own unique style for making hilts.

Mỗi thợ rèn kiếm có phong cách riêng khi làm **chuôi**.

Some pirates decorated their hilts with jewels and engravings.

Một số tên cướp biển trang trí **chuôi** của mình bằng đá quý và chạm khắc.

After years of use, the hilts started to show signs of wear.

Sau nhiều năm sử dụng, **chuôi** bắt đầu có dấu hiệu hao mòn.