"highlight" en Vietnamese
Definición
Khiến điều gì đó trở nên nổi bật hoặc nhấn mạnh điều đó; cũng chỉ phần hay nhất, thú vị nhất của sự kiện hoặc cuốn sách.
Notas de Uso (Vietnamese)
'highlight' vừa là động từ ('nhấn mạnh'), vừa là danh từ ('điểm nổi bật'). Thường dùng trong bài thuyết trình hoặc khi nói về phần hay nhất. Không giống 'gạch chân' (underline) hoặc 'nhấn mạnh' (emphasize) theo nghĩa rộng hơn.
Ejemplos
Please highlight the main ideas in this text.
Vui lòng **nhấn mạnh** những ý chính trong đoạn văn này.
The highlight of my day was meeting my friend.
Điểm **nổi bật** của ngày tôi là gặp bạn của mình.
Use a marker to highlight important words.
Hãy dùng bút dạ để **làm nổi bật** các từ quan trọng.
Let me highlight a few things before we start the meeting.
Để tôi **nhấn mạnh** vài điều trước khi chúng ta bắt đầu cuộc họp.
The concert's highlight was the final song everyone sang together.
Điểm **nổi bật** của buổi hòa nhạc là bài hát cuối cùng mọi người cùng hát.
If you highlight your achievements, employers are more likely to notice you.
Nếu bạn **nhấn mạnh** thành tích của mình, nhà tuyển dụng sẽ dễ chú ý đến bạn hơn.