"high as a kite" en Vietnamese
Definición
Cụm này dùng để chỉ ai đó đang cực kỳ say rượu hoặc phê thuốc, đôi khi cũng để nói ai đó quá phấn khích hoặc vui vẻ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính hài hước hoặc ẩn dụ. Thường để chỉ người quá say, quá phê hoặc quá phấn khích. Dùng với các động từ như 'đã', 'trông', 'cảm thấy'.
Ejemplos
He was high as a kite after the party.
Sau bữa tiệc, anh ấy **phê như diều**.
She looked high as a kite.
Trông cô ấy **phê như diều**.
After drinking too much, he felt high as a kite.
Sau khi uống quá nhiều, anh ấy cảm thấy **phê như diều**.
You could tell Dave was high as a kite from the way he kept laughing.
Chỉ cần nhìn cách Dave cứ cười là biết anh ấy **phê như diều** rồi.
After taking his medicine, Grandpa felt high as a kite and started singing out loud.
Sau khi uống thuốc, ông cảm thấy **phê như diều** và bắt đầu hát lớn tiếng.
They were high as a kite and dancing without a care in the world.
Họ **phê như diều** và nhảy nhót thoải mái, không lo nghĩ gì cả.