"hide" en Vietnamese
Definición
Đặt vật gì đó hoặc bản thân ở nơi không ai nhìn thấy hoặc tìm ra. Cũng dùng để chỉ việc giữ bí mật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật, với người hoặc vật. Các cụm phổ biến: 'hide from', 'hide something', 'can't hide my feelings'. 'Hide' khác với 'che' (phủ lên) và 'ngụy trang' (chỉ che giấu một phần).
Ejemplos
Please hide the gift before she sees it.
Làm ơn **giấu** món quà đi trước khi cô ấy nhìn thấy.
He tried to hide behind the door.
Anh ấy cố **trốn** sau cánh cửa.
Cats often hide under the bed when they're scared.
Mèo thường **trốn** dưới gầm giường khi sợ hãi.
You can't hide your excitement from me!
Bạn không thể **giấu** sự phấn khích của mình trước tôi đâu!
Did you hide my keys again?
Bạn lại **giấu** chìa khóa của tôi à?
Sometimes, the truth is hard to hide.
Đôi khi, sự thật rất khó để **giấu**.