"hide nor hair" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này có nghĩa là hoàn toàn không có dấu vết hay tin tức gì về ai đó hoặc điều gì đó, thường dùng khi ai đó mất tích hoặc không tìm thấy.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ này hơi cổ điển, chủ yếu dùng trong tiếng Anh nói hoặc văn học. Thường theo sau 'haven't seen' hoặc 'haven't found', dùng cho người hoặc thứ khó tìm, không dùng với vật bình thường.
Ejemplos
I haven't seen hide nor hair of my cat since yesterday.
Tôi không thấy **không chút tin tức nào** về con mèo của mình từ hôm qua.
Police found no hide nor hair of the missing wallet.
Cảnh sát không tìm thấy **không một dấu vết** của chiếc ví bị mất.
We searched everywhere but saw hide nor hair of the dog.
Chúng tôi tìm khắp nơi nhưng không có **không chút tin tức nào** về con chó.
I haven't seen hide nor hair of him since the party last week.
Từ sau buổi tiệc tuần trước, tôi không thấy **không chút tin tức nào** về anh ấy.
It's been months, and there's still no hide nor hair of the documents.
Đã nhiều tháng trôi qua mà vẫn không có **không một dấu vết** của tài liệu.
If you hear hide nor hair from them, let me know right away.
Nếu bạn nghe **không chút tin tức nào** từ họ, báo cho tôi ngay nhé.