¡Escribe cualquier palabra!

"hiccup" en Vietnamese

nấc cụt

Definición

Là âm thanh đột ngột lặp lại trong cổ họng do cơ hoành co rút không kiểm soát được; cũng có thể dùng để chỉ sự cố nhỏ, tạm thời.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ thông tục, thường dùng ở số nhiều “hiccups”. Chủ yếu chỉ phản ứng của cơ thể, nhưng cũng dùng để nói đến sự cố nhỏ hoặc gián đoạn tạm thời.

Ejemplos

I have a hiccup after drinking water too fast.

Tôi bị **nấc cụt** sau khi uống nước quá nhanh.

My baby always gets hiccups after eating.

Em bé của tôi luôn bị **nấc cụt** sau khi ăn.

She tried to stop her hiccup by holding her breath.

Cô ấy đã cố nín thở để dừng **nấc cụt**.

Don't worry, your hiccups will go away soon.

Đừng lo, **nấc cụt** của bạn sẽ sớm hết thôi.

The project had a small hiccup, but everything's back on track now.

Dự án gặp một **nấc cụt** nhỏ, nhưng giờ mọi thứ đã trở lại bình thường.

He started laughing, and suddenly got the hiccups.

Anh ấy bắt đầu cười thì đột nhiên bị **nấc cụt**.