¡Escribe cualquier palabra!

"here goes nothing" en Vietnamese

thử xem saoliều một phen

Definición

Cụm này dùng khi sắp thử điều gì khó hoặc không chắc chắn, mang nghĩa không kỳ vọng nhiều nhưng vẫn thử.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân mật, khi bước vào việc lạ, áp lực hoặc không chắc thành công.

Ejemplos

Here goes nothing. I'm going to try my luck at this game.

**Thử xem sao**. Mình sẽ thử vận may ở trò chơi này.

Okay, here goes nothing! I'm calling her now.

Được rồi, **liều một phen**! Mình gọi cho cô ấy đây.

Here goes nothing. I'm about to give my first speech.

**Thử xem sao**. Mình sắp phát biểu lần đầu tiên đây.

Well, here goes nothing—wish me luck!

À, **liều một phen** nhé—chúc mình may mắn đi!

Here goes nothing—let's see if this crazy idea actually works.

**Thử xem sao**—xem ý tưởng điên rồ này có thành công không.

I'm not sure this will work, but here goes nothing.

Mình không chắc việc này sẽ thành công, nhưng **liều một phen**.